Thông tin
St. Pauli
Contract Period:
3
- EstoniaQuốc gia
-
33AGE
16/05/1993
- -Vị trí
- 191 cmChiều cao
- 82 kgCân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Đức
-
VĐQG Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
Europa League
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Thụy Điển
-
VĐQG Hà Lan
-
VĐQG Na Uy
-
23-24
-
22-23
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20
-
20
-
19-21
-
19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
17-18
-
17
-
16
-
16
-
15-17
-
14-16
-
14
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D1
|
Mainz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Koln |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Bayer Leverkusen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Bayern Munich |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GERC
|
Hoffenheim |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Moldova |
0 |
0 |
0 |
0
1
|