Thông tin
Rakow Czestochowa
Contract Period:
23
- Ba LanQuốc gia
-
25AGE
18/01/2001
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ba Lan
-
Cúp Ba Lan
-
Europa Conference League
-
Europa League
-
Giao hữu quốc tế
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
23-24
-
23
Thống kê cầu thủ
- 15/21GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.14(0.05)Sút bóng
(OT)
- 13.81(11.43)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.52Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.43Bị phạm lỗi
- 0.43Phạm lỗi
- 0.19Cắt bóng
- 0.19Cản bóng
- 0.05Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.38Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.29Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/10GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.4(0.1)Sút bóng
(OT)
- 18.2(14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.1Rê bóng
- 0.3Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.3Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0.5(0.17)Sút bóng
(OT)
- 32.67(25.83)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.17Chọc khe
- 0.83Rê bóng
- 2.17Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 1.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 1.33Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA ECL
|
Fiorentina |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Fiorentina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL Cup
|
Cracovia Krakow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Lechia Gdansk |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
POL PR
|
GKS Katowice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Apollon Limassol FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
AEK Larnaca |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
APOEL Nicosia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
AEL Limassol |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
AEK Larnaca |
0 |
0 |
0 |
0
1
|