Thông tin
Panathinaikos
Contract Period:
19
- Ba LanQuốc gia
-
29AGE
23/01/1997
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hy Lạp
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Cúp Hy Lạp
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
UEFA Nations League
-
Europa Conference League
-
MLS Mỹ
-
NCAL Cup
-
VĐQG Ý
-
Euro 2024
-
FIFA World Cup
-
25-26
-
24-25
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
24
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
23
-
23
-
22-23
-
22
-
22
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-21
-
19-21
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
WCPEU
|
Thụy Điển |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WCPEU
|
Albania |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Levadiakos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
AEL Larisa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Olympiakos Piraeus |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE Cup
|
PAOK Saloniki |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
AE Kifisias |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Ferencvarosi TC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
PAOK Saloniki |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Sturm Graz |
1 |
0 |
0 |
0
1
|