Thông tin
Luton Town
Contract Period:
-
54
- Jamaica,AnhQuốc gia
-
30AGE
09/11/1996
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £0.9 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 3 Anh
-
World Cup (Preliminaries) Play-Offs
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
League Trophy - Anh
-
Giao hữu
-
Gold Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup Khu vực Trung-Bắc Mỹ
-
Copa América
-
CONCACAF Nations League
-
Ngoại Hạng Anh
-
25-26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
17-18
-
17-18
-
16-17
-
16-17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L1
|
Bolton Wanderers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Barnsley |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Rotherham United |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Mansfield Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
AFC Wimbledon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Peterborough United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Exeter City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Wycombe Wanderers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Doncaster Rovers |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Burton Albion FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|