Thông tin
Ajax Amsterdam
Contract Period:
9
- Đan MạchQuốc gia
-
29AGE
06/10/1997
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £10 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
VĐQG Bỉ
-
Cúp QG Hà Lan
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa Conference League
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
VĐQG Đức
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
FIFA World Cup
-
VĐQG Pháp
-
Siêu cúp Hà Lan
-
25-26
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
20
-
19-21
-
19-20
-
19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
18
-
17
-
16-17
-
15-17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA CL
|
Olympiakos Piraeus |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Go Ahead Eagles |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Telstar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
N.E.C. Nijmegen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Qarabag |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
SBV Excelsior |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
AEK Athens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
AEK Athens |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Zulte Waregem |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
FC Sheriff |
1 |
0 |
0 |
0
0
|