Thông tin
- Na UyQuốc gia
-
31AGE
19/03/1995
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 60 kgCân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 14/14GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/27GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/20GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/24GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/19GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 1.05(0.42)Sút bóng
(OT)
- 14.11(11.47)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.74Chuyền bóng quan trọng
- 0.32Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.21Rê bóng
- 0.58Bị phạm lỗi
- 0.68Phạm lỗi
- 0.37Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.89Đánh đầu
- 1.32Sai lầm
- 0.79Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.63Đánh đầu thành công
- 8/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.54(0.15)Sút bóng
(OT)
- 7(5.38)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 0.08Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.23Rê bóng
- 0.23Bị phạm lỗi
- 0.38Phạm lỗi
- 0.31Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.31Đánh đầu
- 0.46Sai lầm
- 0.08Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.31Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
NOR AL
|
Stabaek |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR AL
|
Asane Fotball |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR AL
|
Lyn Oslo FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR AL
|
Lillestrom |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR AL
|
Asane Fotball |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NORC
|
Sandvikens |
1 |
0 |
0 |
0
0
|