Thông tin
Bodo Glimt
Contract Period:
9
- Đan MạchQuốc gia
-
26AGE
06/12/2000
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £12 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Na Uy
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Na Uy
-
UEFA Champions League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa League
-
VĐQG Đan Mạch
-
26
-
25
-
24
-
23
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
Thống kê cầu thủ
- 10/10GS/GP
- 0.7(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/28GS/GP
- 0.61(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/23GS/GP
- 0.52(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/14GS/GP
- 0.36(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/14GS/GP
- 0.43(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.21Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 2.29(1.07)Sút bóng
(OT)
- 15.86(11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.07Rê bóng
- 0.64Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.14Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 1.21Đánh đầu
- 1.29Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0.07Bẫy việt vị
- 2.86Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0.5)Sút bóng
(OT)
- 3(2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 13/14GS/GP
- 0.5(0.14)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 1.07(0.71)Sút bóng
(OT)
- 12.36(9.14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 0.07Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.64Rê bóng
- 0.43Bị phạm lỗi
- 1.07Phạm lỗi
- 0.29Cắt bóng
- 0.21Cản bóng
- 0.79Đánh đầu
- 1.93Sai lầm
- 0.57Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.71Đánh đầu thành công
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/15GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Start Kristiansand |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Molde |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Rosenborg |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Tromso IL |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Start Kristiansand |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Lillestrom |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WCPEU
|
Cộng hòa Séc |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NORC
|
Lillestrom |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Sporting CP |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Sporting CP |
1 |
0 |
0 |
0
1
|