Thông tin
Yokohama FC
Contract Period:
22
- Nhật BảnQuốc gia
-
30AGE
04/06/1996
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 59 kgCân nặng
- £0.325 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
VĐQG Nhật Bản
-
J. League Cup
-
Cúp Nhật Bản
-
26
-
24
-
22
-
25
-
25
-
25
-
24
-
23
-
23
-
21
-
21
-
20
-
20
-
19
Thống kê cầu thủ
- 15/16GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.06
0.19
Thẻ phạt
- 0.56(0.25)Sút bóng
(OT)
- 30.38(24.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.19Chuyền bóng quan trọng
- 1.69Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 1.19Bị phạm lỗi
- 1.06Phạm lỗi
- 1.13Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.31Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.19Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.25Đánh đầu thành công
- 12/16GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 37/37GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.09(0)Sút bóng
(OT)
- 20(13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.09Chuyền bóng quan trọng
- 1.55Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.91Bị phạm lỗi
- 0.82Phạm lỗi
- 0.82Cắt bóng
- 0.64Cản bóng
- 0.36Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.91Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 28/29GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.21(0)Sút bóng
(OT)
- 37.86(31.34)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 1.83Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.76Bị phạm lỗi
- 1.03Phạm lỗi
- 1.45Cắt bóng
- 0.41Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.07Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.59Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.11(0.06)Sút bóng
(OT)
- 18.89(14.94)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.06Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.22Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.44Phạm lỗi
- 1.06Cắt bóng
- 0.22Cản bóng
- 0.06Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.11Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.72Đánh đầu thành công
- 4/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D2
|
Vegalta Sendai |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Shonan Bellmare |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Tochigi City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Blaublitz Akita |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Blaublitz Akita |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
JPN D2
|
Vanraure Hachinohe FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JE Cup
|
Grulla Morioka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|