Thông tin
FC Shakhtar Donetsk
Contract Period:
19
- BrazilQuốc gia
-
20AGE
28/03/2006
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 71 kgCân nặng
- £15 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ukraine
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
VĐQG Brazil
-
Copa Libertadores
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24
-
24
-
23
Thống kê cầu thủ
- 8/16GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/5GS/GP
- 0.4(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/12GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.25Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.25)Sút bóng
(OT)
- 7.5(6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.08Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.92Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.42Đánh đầu thành công
- 16/30GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 1.53(0.7)Sút bóng
(OT)
- 12.27(9.27)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.63Chuyền bóng quan trọng
- 0.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.87Rê bóng
- 0.3Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2.1Đánh đầu
- 1.17Sai lầm
- 0.8Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 4/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
FC Metalurgi Rustavi |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Dinamo Tbilisi |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UKR D1
|
FK Epitsentr Dunayivtsi |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Shamrock Rovers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UKR D1
|
Obolon Kiev |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Breidablik |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UKR D1
|
Kudrivka |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Servette |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D1
|
FC Karpaty Lviv |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UKR D1
|
FK Epitsentr Dunayivtsi |
1 |
0 |
0 |
0
0
|