Thông tin
Mobarakeh Sepahan
Contract Period:
9
- IranQuốc gia
-
34AGE
05/04/1992
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
AFC Champions League
-
AFC Champions League 2
-
VĐQG Bỉ
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
UEFA Champions League
-
25-26
-
25-26
-
23-24
-
21-22
-
20-21
-
20
-
19-21
-
18-19
-
18
-
17
-
17
-
16
Thống kê cầu thủ
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2(1)Sút bóng
(OT)
- 21(16)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 3Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 4Đánh đầu thành công
- 3/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 1.33(0.33)Sút bóng
(OT)
- 7.25(5.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.08Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.42Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0.75Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 17/24GS/GP
- 0.29(0.04)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 1.54(0.67)Sút bóng
(OT)
- 18.96(12.88)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.88Chuyền bóng quan trọng
- 0.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.08Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.88Bị phạm lỗi
- 1.13Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.88Đánh đầu
- 1.5Sai lầm
- 0.38Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.13Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/4GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 11.5(9.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0.8(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
IRN PR
|
Esteghlal Khozestan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRN PR
|
Gol Gohar FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRN PR
|
Malavan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACL2
|
FC Ahal |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRN PR
|
Zob Ahan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRN PR
|
Esteghlal Tehran |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRN PR
|
Havadar SC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|