Thông tin
Melbourne City
Contract Period:
47
- Úc,IranQuốc gia
-
20AGE
29/12/2006
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Úc
-
AFC Champions League
Thống kê cầu thủ
- 10/17GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 0.65(0.29)Sút bóng
(OT)
- 20.06(15.65)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.12Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.82Phạm lỗi
- 0.71Cắt bóng
- 0.18Cản bóng
- 0.41Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.29Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.59Đánh đầu thành công
- 7/22GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.64(0.23)Sút bóng
(OT)
- 9.77(7.32)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.32Chuyền bóng quan trọng
- 0.18Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.36Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.14Phạm lỗi
- 0.27Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.55Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.36Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.23Đánh đầu thành công
- 7/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.6(0.1)Sút bóng
(OT)
- 15.6(12.1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.3Rê bóng
- 1.2Bị phạm lỗi
- 0.7Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.6Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
AUS D1
|
Newcastle Jets FC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Perth Glory FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUS D1
|
Western Sydney Wanderers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Aus VD1
|
FC Bulleen Lions |
1 |
0 |
0 |
0
0
|