Kawkab de Marrakech Đội hình
| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
55 |
- |
- |
Ma Rốc |
|
| Tiền đạo trung tâm |
26 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Tiền đạo trung tâm |
39 |
189 cm |
80 kg |
Ma Rốc |
| Tiền đạo trung tâm |
19 |
182 cm |
- |
Senegal |
| Tiền đạo trung tâm |
21 |
180 cm |
- |
Ma Rốc |
| Tiền đạo cánh trái |
29 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Tiền đạo cánh trái |
26 |
170 cm |
- |
Ma Rốc |
| Tiền đạo cánh phải |
27 |
183 cm |
- |
Ma Rốc |
| Tiền đạo cánh phải |
33 |
182 cm |
- |
Ma Rốc |
| Tiền đạo cánh phải |
29 |
173 cm |
- |
Ma Rốc |
| Tiền vệ |
25 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Tiền vệ |
17 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Tiền vệ |
24 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Tiền vệ |
2025 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Hậu vệ trung tâm |
20 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Hậu vệ trung tâm |
31 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Hậu vệ trung tâm |
26 |
188 cm |
- |
Ma Rốc |
| Hậu vệ trung tâm |
27 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Hậu vệ trung tâm |
31 |
189 cm |
- |
Ma Rốc |
| Hậu vệ trung tâm |
26 |
190 cm |
- |
Ma Rốc |
| Hậu vệ trung tâm |
22 |
- |
- |
Niger |
| Hậu vệ trung tâm |
27 |
191 cm |
- |
Kenya |
| Hậu vệ trung tâm |
23 |
187 cm |
- |
Senegal |
| Hậu vệ trung tâm |
33 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Tiền vệ trung tâm |
31 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Tiền vệ trung tâm |
28 |
186 cm |
- |
Ma Rốc |
| Hậu vệ cánh trái |
28 |
174 cm |
- |
Ma Rốc |
| Hậu vệ cánh trái |
24 |
182 cm |
- |
Ma Rốc |
| Hậu vệ cánh trái |
28 |
180 cm |
- |
Ma Rốc |
| Hậu vệ cánh trái |
22 |
179 cm |
- |
Ma Rốc |
| Hậu vệ cánh phải |
27 |
175 cm |
- |
Ma Rốc |
| Hậu vệ cánh phải |
23 |
173 cm |
- |
Ma Rốc |
| Tiền vệ tấn công |
25 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Tiền vệ tấn công |
34 |
169 cm |
69 kg |
Ma Rốc |
| Tiền vệ phòng ngự |
32 |
179 cm |
- |
Ma Rốc |
| Tiền vệ phòng ngự |
23 |
170 cm |
- |
Bờ Biển Ngà |
| Thủ môn |
33 |
182 cm |
- |
Ma Rốc |
| Thủ môn |
27 |
188 cm |
- |
Ma Rốc |
| Thủ môn |
25 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Thủ môn |
19 |
190 cm |
- |
Ma Rốc |