Thông tin
Kudrivka
Contract Period:
14
- D.R. Congo,BrazilQuốc gia
-
28AGE
25/08/1998
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.18 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ukraine
-
VĐQG Venezuela
-
Hạng 2 Na Uy
-
Hạng hai Pháp
Thống kê cầu thủ
- 7/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/10GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UKR D1
|
Ahrobiznes TSK Romny |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
VEN D1
|
Deportivo La Guaira |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
VEN D1
|
Deportivo Tachira |
0 |
0 |
0 |
0
1
|