Thông tin
Brentford
Contract Period:
47
- Bỉ,NigeriaQuốc gia
-
19AGE
06/02/2007
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £8 TriệuGiá trị ước tính
-
Ngoại Hạng Anh
-
VĐQG Bỉ
-
Cúp FA
-
UEFA Champions League
Thống kê cầu thủ
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.8(0.4)Sút bóng
(OT)
- 6(2.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 0.2Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.4Sai lầm
- 0.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.6Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2(0)Sút bóng
(OT)
- 6.5(2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0.5)Sút bóng
(OT)
- 1(0.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA U19
|
U19 Latvia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U19
|
U19 Séc |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG U21D2
|
U21 Coventry |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
St.-Truidense VV |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U19
|
Estonia U19 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U19
|
U19 Macedonia North |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D2
|
AS Eupen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U19
|
U19 Israel |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D2
|
Genk II |
2 |
0 |
0 |
0
0
|