Thông tin
- BrazilQuốc gia
-
26AGE
12/07/2000
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.5Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 11(10)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.5Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 3/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.6
Thẻ phạt
- 1.4(0.6)Sút bóng
(OT)
- 17.4(13.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.2Chuyền bóng quan trọng
- 0.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.2Chọc khe
- 1.8Rê bóng
- 1.6Bị phạm lỗi
- 1.4Phạm lỗi
- 0.4Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.6Đánh đầu
- 1.4Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.6Đánh đầu thành công
- 3/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.8(0.2)Sút bóng
(OT)
- 19(16.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 0.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.8Rê bóng
- 0.8Bị phạm lỗi
- 0.6Phạm lỗi
- 0.6Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.6Đánh đầu
- 1.2Sai lầm
- 1.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.6Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UAE LP
|
Shabab Al Ahli |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UAE C
|
Khor Fakkan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UAE LP
|
Ittihad Kalba |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UAE LP
|
Al Wasl FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
Backa Topola |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
Vojvodina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
OFK Beograd |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Spartak Moscow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
IMT Novi Beograd |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
Tekstilac |
0 |
0 |
0 |
0
1
|