Thông tin
Iwaki FC
Contract Period:
4
- Nhật BảnQuốc gia
-
28AGE
05/12/1998
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 19/19GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.05
0.11
Thẻ phạt
- 0.58(0.21)Sút bóng
(OT)
- 27.89(21.16)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.21Chuyền bóng quan trọng
- 1.84Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.21Rê bóng
- 0.53Bị phạm lỗi
- 0.95Phạm lỗi
- 1.58Cắt bóng
- 0.79Cản bóng
- 0.26Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.26Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 4Đánh đầu thành công
- 28/29GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D2
|
FC Gifu |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
JPN D2
|
Fujieda MYFC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
FC Gifu |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Fukushima United FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Fujieda MYFC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Ehime FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Oita Trinita |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Omiya Ardija |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Omiya Ardija |
1 |
0 |
0 |
0
0
|