Thông tin
Wellington Phoenix
Contract Period:
25
- Nhật BảnQuốc gia
-
35AGE
16/12/1991
- -Vị trí
- 172 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Úc
-
FFA Cup Úc
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
VĐQG Nhật Bản
-
J. League Cup
-
AFC Champions League
-
Siêu Cúp Nhật Bản
-
Cúp Nhật Bản
-
FIFA Club World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Đức
-
25-26
-
24-25
-
25
-
24
-
23
-
23
-
23
-
22
-
22
-
21
-
21
-
21
-
20
-
20
-
19
-
19
-
19
-
19
-
18-19
-
18
-
18
-
17
-
17
-
17
-
17
-
17
-
17
-
16
-
15-16
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
AUS D1
|
FC Macarthur |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Western Sydney Wanderers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUS D1
|
Melbourne City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Brisbane Roar FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUS D1
|
Brisbane Roar FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUS CUP
|
Heidelberg United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Newcastle Jets FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUS D1
|
FC Macarthur |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUS D1
|
Sydney FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Adelaide United FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|