Thông tin
Tochigi City
Contract Period:
-
24
- Nhật BảnQuốc gia
-
33AGE
05/10/1993
- -Vị trí
- 165 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
J. League Cup
-
VĐQG Nhật Bản
-
26
-
24
-
23
-
22
-
20
-
19
-
18
-
22
-
21
-
21
Thống kê cầu thủ
- 17/19GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.16Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.68(0.26)Sút bóng
(OT)
- 28.63(22.74)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.84Chuyền bóng quan trọng
- 1.16Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.95Rê bóng
- 2.95Bị phạm lỗi
- 0.79Phạm lỗi
- 0.63Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 1.21Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.11Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.68Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 41/41GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/37GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 39/41GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 29/37GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 39/40GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/22GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.5(0.14)Sút bóng
(OT)
- 13.73(11.05)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.32Chuyền bóng quan trọng
- 0.45Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.32Rê bóng
- 0.64Bị phạm lỗi
- 0.27Phạm lỗi
- 0.27Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.45Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.82Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.05Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D2
|
Shonan Bellmare |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Yokohama FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D3
|
Gainare Tottori |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D3
|
Vanraure Hachinohe FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D3
|
FC Ryukyu |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D3
|
AC Nagano Parceiro |
1 |
0 |
0 |
0
0
|