Thông tin
Ventforet Kofu
Contract Period:
-
14
- Nhật BảnQuốc gia
-
25AGE
30/09/2001
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
J. League Cup
Thống kê cầu thủ
- 18/19GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 1.37(0.37)Sút bóng
(OT)
- 15.84(11.95)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.53Chuyền bóng quan trọng
- 0.42Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.95Rê bóng
- 0.79Bị phạm lỗi
- 0.47Phạm lỗi
- 0.42Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.84Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.16Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.47Đánh đầu thành công
- 11/35GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D2
|
Miyazaki |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Fukushima United FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
AC Nagano Parceiro |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Fukushima United FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Vegalta Sendai |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Consadole Sapporo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Renofa Yamaguchi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Roasso Kumamoto |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Ventforet Kofu |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Yamagata Montedio |
1 |
0 |
0 |
0
0
|