Thông tin
Queens Park Rangers
Contract Period:
2
- Úc,TanzaniaQuốc gia
-
23AGE
17/02/2003
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £0.45 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp FA
-
Giao hữu
-
VĐQG Úc
-
FFA Cup Úc
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 1/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.57(0)Sút bóng
(OT)
- 13.86(11.14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.43Chuyền bóng quan trọng
- 1.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.14Bị phạm lỗi
- 0.71Phạm lỗi
- 0.14Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 0.43Sai lầm
- 1.14Tắc bóng
- 0.29Bẫy việt vị
- 0.29Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 7(6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 20(14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 25/26GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.12Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.81(0.19)Sút bóng
(OT)
- 38.19(30.04)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.62Chuyền bóng quan trọng
- 1.58Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.15Rê bóng
- 0.77Bị phạm lỗi
- 0.65Phạm lỗi
- 0.77Cắt bóng
- 0.35Cản bóng
- 1.42Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.88Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.27Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0.08
0.23
Thẻ phạt
- 0.23(0.08)Sút bóng
(OT)
- 25.46(21.08)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 0.31Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.15Rê bóng
- 0.46Bị phạm lỗi
- 0.62Phạm lỗi
- 1.23Cắt bóng
- 0.31Cản bóng
- 0.69Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.77Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.46Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG LCH
|
Swansea City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG U21D2
|
U21 Bristol City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Croatia U23 |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Adelaide United FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|