Thông tin
Kashima Antlers
Contract Period:
13
- Nhật BảnQuốc gia
-
31AGE
17/03/1995
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nhật Bản
-
Cúp Nhật Bản
-
J. League Cup
-
Siêu Cúp Nhật Bản
-
AFC Champions League
-
26
-
25
-
24
-
23
-
22
-
21
-
20
-
19
-
18
-
17
-
25
-
24
-
23
-
22
-
22
-
21
-
21
-
20
-
19
-
19
-
19
-
18
-
18
-
18
-
17-18
-
17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D1
|
Vissel Kobe |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Yokohama F Marinos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
FC Tokyo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Yokohama FC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Vissel Kobe |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Cerezo Osaka |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Albirex Niigata |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Avispa Fukuoka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JE Cup
|
Avispa Fukuoka |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Avispa Fukuoka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|