Thông tin
Oita Trinita
Contract Period:
8
- Nhật BảnQuốc gia
-
26AGE
09/10/2000
- -Vị trí
- 170 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.22 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
Cúp Nhật Bản
-
AFC Champions League
-
VĐQG Nhật Bản
-
J. League Cup
-
26
-
25
-
25
-
24-25
-
24
-
24
-
23-24
-
23
-
23
Thống kê cầu thủ
- 17/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 1.59(0.24)Sút bóng
(OT)
- 50.88(43)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.94Chuyền bóng quan trọng
- 2.71Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.88Rê bóng
- 0.41Bị phạm lỗi
- 1.06Phạm lỗi
- 1.41Cắt bóng
- 0.18Cản bóng
- 0.59Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.24Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.59Đánh đầu thành công
- 29/32GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/10GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.7(0.1)Sút bóng
(OT)
- 29.8(24.9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.3Chuyền bóng quan trọng
- 0.8Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.3Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.8Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.7Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.9Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 8.67(7.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D2
|
Miyazaki |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
V-Varen Nagasaki |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Renofa Yamaguchi |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Mito Hollyhock |
0 |
0 |
0 |
0
1
|