Thông tin
St.-Truidense VV
Contract Period:
42
- Nhật BảnQuốc gia
-
21AGE
03/06/2005
- -Vị trí
- 191 cmChiều cao
- 85 kgCân nặng
- £8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bỉ
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Kirin Cup (Japan)
-
Europa League
-
J. League Cup
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
25-26
-
24-25
-
26
-
26
-
25
-
24-25
-
23
-
23
Thống kê cầu thủ
- 32/38GS/GP
- 0.29(0.05)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.18Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 1.61(0.66)Sút bóng
(OT)
- 14.97(10.37)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.76Chuyền bóng quan trọng
- 0.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.18Rê bóng
- 0.87Bị phạm lỗi
- 0.97Phạm lỗi
- 0.29Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.42Đánh đầu
- 1.13Sai lầm
- 1.08Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 1.89Đánh đầu thành công
- 3/7GS/GP
- 0.29(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.43)Sút bóng
(OT)
- 5.86(3.71)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 0.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.57Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.29Cản bóng
- 0.57Đánh đầu
- 0.57Sai lầm
- 0.43Tắc bóng
- 0.14Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 1(1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0.5)Sút bóng
(OT)
- 3.5(2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 1/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/33GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BEL D1
|
Saint Gilloise |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Anderlecht |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Zulte Waregem |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Westerlo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Sporting Charleroi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Standard Liege |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Anderlecht |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
BEL Cup
|
Royal Antwerp FC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Gent |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Oud Heverlee Leuven |
0 |
0 |
0 |
0
1
|