Thông tin
Stade Reims
Contract Period:
17
- Nhật BảnQuốc gia
-
26AGE
28/07/2000
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £10 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Pháp
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Pháp
-
Kirin Cup (Japan)
-
VĐQG Pháp
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
Asian Cup
-
Europa Conference League
-
VĐQG Bỉ
-
VĐQG Hà Lan
-
VĐQG Nhật Bản
-
J. League Cup
-
25-26
-
24-25
-
26
-
26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-25
-
23-24
-
23
-
23
-
21-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
19
-
19
-
18
-
18
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
World Cup
|
Hà Lan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Pau FC |
4 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Nancy |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Red Star FC 93 |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Dunkerque |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
ES Troyes AC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Stade Lavallois MFC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Montpellier |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KIR Cup
|
Bolivia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
US Boulogne |
1 |
1 |
0 |
0
0
|