Thông tin
- NigeriaQuốc gia
-
30AGE
03/10/1996
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 82 kgCân nặng
- £4.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Scotland
-
Europa League
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Africa Cup of Nations
-
Ngoại Hạng Anh
-
Europa Conference League
-
Siêu Cúp Anh
-
FIFA World Cup
-
UEFA Champions League
-
International Champions Cup
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-21
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
18
-
17-18
-
17-18
-
17-18
-
17
-
16-17
-
16-17
-
16-17
-
16-17
-
16
-
15-16
-
15-16
-
15-16
-
15-16
-
15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SCOFAC
|
Dunfermline |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Motherwell FC |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Hibernian FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCOFAC
|
St. Mirren |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Dundee |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Motherwell FC |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Crvena Zvezda |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Kilmarnock |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Schalke 04 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Oxford United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|