Thông tin
- Ghana,AnhQuốc gia
-
23AGE
09/12/2003
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Hạng Nhất Anh
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 12/22GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.45(0.09)Sút bóng
(OT)
- 19.45(13.77)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.36Chuyền bóng quan trọng
- 1.09Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.68Bị phạm lỗi
- 0.59Phạm lỗi
- 0.59Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.18Đánh đầu
- 0.91Sai lầm
- 1.68Tắc bóng
- 0.14Bẫy việt vị
- 0.41Đánh đầu thành công
- 11/27GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.11(0)Sút bóng
(OT)
- 18.93(15.44)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.11Chuyền bóng quan trọng
- 0.85Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.37Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.52Phạm lỗi
- 0.37Cắt bóng
- 0.22Cản bóng
- 0.63Đánh đầu
- 0.15Sai lầm
- 0.89Tắc bóng
- 0.07Bẫy việt vị
- 0.52Đánh đầu thành công
- 2/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.18(0.09)Sút bóng
(OT)
- 11.27(7.45)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.09Chuyền bóng quan trọng
- 0.64Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.36Rê bóng
- 0.27Bị phạm lỗi
- 0.18Phạm lỗi
- 0.27Cắt bóng
- 0.18Cản bóng
- 0.18Đánh đầu
- 0.64Sai lầm
- 1.36Tắc bóng
- 0.36Bẫy việt vị
- 0.36Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.25(0)Sút bóng
(OT)
- 3.25(2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.13Bị phạm lỗi
- 0.38Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0.38Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 10.33(8.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG U21
|
U21 West Ham United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG U21
|
U21 Arsenal |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Peterborough United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Bradford AFC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG FAC
|
Carlisle |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EFL Trophy
|
U21 West Ham United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EFL Trophy
|
Swindon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|