Thông tin
NK Olimpija Ljubljana
Contract Period:
97
- GhanaQuốc gia
-
25AGE
27/07/2001
- -Vị trí
- 172 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.9 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Slovenia
-
VĐQG Slovkia
-
Cúp Slovenia
-
Europa Conference League
-
Hạng hai Đức
-
VĐQG Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
19-20
Thống kê cầu thủ
- 7/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.31(0.08)Sút bóng
(OT)
- 2.92(2.46)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.31Chuyền bóng quan trọng
- 0.08Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.62Rê bóng
- 0.15Bị phạm lỗi
- 0.15Phạm lỗi
- 0.08Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.31Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.08Đánh đầu thành công
- 9/13GS/GP
- 0.23(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/28GS/GP
- 0.32(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.6(0.2)Sút bóng
(OT)
- 5.8(5.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 0.6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.2Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 0.4Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0.4Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
- 2/10GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.2(0.2)Sút bóng
(OT)
- 5.7(5.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.1Chuyền bóng quan trọng
- 0.1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.3Bị phạm lỗi
- 0.4Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.7Sai lầm
- 0.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 2/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.8(0.3)Sút bóng
(OT)
- 10(7.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.3Rê bóng
- 1.2Bị phạm lỗi
- 0.7Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 1.2Sai lầm
- 0.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.3Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 10.5(9.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SLO D1
|
NK Primorje |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SVK D1
|
Sport Podbrezova |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SVK D1
|
KFC Komarno |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SVK D1
|
FC Tatran Presov |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SVK Cup
|
MFK Ruzomberok |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SVK Cup
|
Slovan Bratislava |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SVK Cup
|
Slovan Bratislava |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SVK D1
|
Zilina |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SVK D1
|
Dukla Banska Bystrica |
1 |
0 |
0 |
0
0
|