Thông tin
Pafos FC
Contract Period:
12
- Thụy Điển,D.R. CongoQuốc gia
-
33AGE
30/09/1993
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 69 kgCân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Síp
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Champions League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
UEFA Nations League
-
Europa Conference League
-
Euro 2024
-
Cúp FA
-
Ngoại Hạng Anh
-
VĐQG Ý
-
VĐQG Thụy Điển
-
Europa League
-
Thế vận hội Olympic
-
Hạng Nhất Thụy Điển
-
25-26
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
20
-
19-21
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18
-
18
-
17-18
-
17
-
17
-
16
-
16
-
14
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CYP D1
|
Krasava ENY Ypsonas FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Ethnikos Achnas |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
AEK Larnaca |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Chelsea FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Anorthosis Famagusta FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
APOEL Nicosia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Algeria |
2 |
1 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Hungary |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
AEK Larnaca |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Bắc Ireland |
1 |
0 |
0 |
0
0
|