Thông tin
Fujieda MYFC
Contract Period:
9
- Nhật BảnQuốc gia
-
29AGE
09/06/1997
- -Vị trí
- 169 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
VĐQG Nhật Bản
-
J. League Cup
-
Cúp Nhật Bản
-
26
-
25
-
24
-
23
-
22
-
21
-
20
-
19
-
25
-
25
-
25
Thống kê cầu thủ
- 3/13GS/GP
- 0.08(0.08)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.69(0.15)Sút bóng
(OT)
- 6.31(4.69)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.23Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.38Rê bóng
- 0.54Bị phạm lỗi
- 0.69Phạm lỗi
- 0.23Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.69Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.31Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.15Đánh đầu thành công
- 10/12GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 35/38GS/GP
- 0.39(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/38GS/GP
- 0.24(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/15GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/17GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/23GS/GP
- 0.17(0.04)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.26(0.57)Sút bóng
(OT)
- 5.39(4.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.3Chuyền bóng quan trọng
- 0.04Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.22Rê bóng
- 0.3Bị phạm lỗi
- 0.43Phạm lỗi
- 0.09Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.57Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.35Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.52Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D2
|
FC Gifu |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Yamagata Montedio |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Kataller Toyama |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Jubilo Iwata |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Ehime FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Kyoto Sanga |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Gamba Osaka |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Cerezo Osaka |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Kashima Antlers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|