Thông tin
U19 Thụy Điển
Contract Period:
16
- Thụy Điển,Bosnia & HerzegovinaQuốc gia
-
19AGE
06/02/2007
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Điển
-
Giao hữu
-
Cúp Thụy Điển
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
26
-
25
-
24
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
Thống kê cầu thủ
- 4/9GS/GP
- 0.22(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/15GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
1
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 30(26)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 3Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.25(0.25)Sút bóng
(OT)
- 6(4.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 5/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0.29
Thẻ phạt
- 0.71(0.14)Sút bóng
(OT)
- 37.57(31.43)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.57Chuyền bóng quan trọng
- 1.57Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.29Chọc khe
- 0.71Rê bóng
- 1.57Bị phạm lỗi
- 1.57Phạm lỗi
- 0.43Cắt bóng
- 0.29Cản bóng
- 0.71Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1.71Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.43Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SWE D1
|
Degerfors IF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
Halmstads |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
Vasteras SK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
Hammarby |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE Cup
|
Mjallby AIF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Genk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U19
|
U19 Đan Mạch |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Dinamo Zagreb |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
Mjallby AIF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
FC Saburtalo Tbilisi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|