Thông tin
Schalke 04
Contract Period:
19
- Thổ Nhĩ Kỳ,ĐứcQuốc gia
-
32AGE
05/03/1994
- -Vị trí
- 189 cmChiều cao
- 84 kgCân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đức
-
Hạng hai Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Giao hữu
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
UEFA Champions League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
22-23
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
15-16
-
14-15
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20
-
19-21
-
19-20
-
18
-
17
-
16-17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D2
|
Fortuna Dusseldorf |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Preuben Munster |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Karlsruher SC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Darmstadt |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Hannover 96 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
FC Magdeburg |
1 |
1 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Holstein Kiel |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
FC Kaiserslautern |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Fortuna Dusseldorf |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
SC Paderborn 07 |
1 |
0 |
0 |
0
1
|