Thông tin
- Nhật BảnQuốc gia
-
24AGE
11/07/2002
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- -Cân nặng
- -Giá trị ước tính
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
VĐQG Nhật Bản
-
J. League Cup
Thống kê cầu thủ
- 7/10GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2(0.5)Sút bóng
(OT)
- 10.1(7.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 0.1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.3Rê bóng
- 0.6Bị phạm lỗi
- 0.8Phạm lỗi
- 0.1Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 1.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.6Đánh đầu thành công
- 2/7GS/GP
- 0.29(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.86(0.43)Sút bóng
(OT)
- 3.14(2.57)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.86Bị phạm lỗi
- 1.43Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.29Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D2
|
Ehime FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Shimizu S-Pulse |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JE Cup
|
Arterivo Wakayama |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Yokohama F Marinos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Kyoto Sanga |
1 |
0 |
0 |
0
0
|