Thông tin
- Hungary,NigeriaQuốc gia
-
34AGE
29/08/1992
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.45 TriệuGiá trị ước tính
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
VĐQG Hà Lan
Thống kê cầu thủ
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/15GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.07
0.27
Thẻ phạt
- 0.27(0.13)Sút bóng
(OT)
- 34.6(28.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 3.27Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 1.27Phạm lỗi
- 1.27Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.53Đánh đầu
- 0.07Sai lầm
- 1.07Tắc bóng
- 0.8Bẫy việt vị
- 1.27Đánh đầu thành công
- 23/31GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.58(0.26)Sút bóng
(OT)
- 31.65(24.23)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.16Chuyền bóng quan trọng
- 3.71Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.39Rê bóng
- 0.42Bị phạm lỗi
- 1.74Phạm lỗi
- 1.77Cắt bóng
- 0.26Cản bóng
- 0.26Đánh đầu
- 0.29Sai lầm
- 1.26Tắc bóng
- 1.06Bẫy việt vị
- 1.9Đánh đầu thành công
- 17/26GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.27
Thẻ phạt
- 0.46(0.12)Sút bóng
(OT)
- 32.42(26.42)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.15Chuyền bóng quan trọng
- 2.23Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.08Chọc khe
- 0.73Rê bóng
- 1.04Bị phạm lỗi
- 1.42Phạm lỗi
- 1.38Cắt bóng
- 0.54Cản bóng
- 0.31Đánh đầu
- 0.35Sai lầm
- 1.27Tắc bóng
- 0.88Bẫy việt vị
- 2.04Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HUN D2E
|
Csakvari TK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D2E
|
Budapest Honved |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D2E
|
Fehervar Videoton |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D2E
|
Soroksar |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D2E
|
Mezokovesd Zsory |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D2E
|
Szentlorinc SE |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D2E
|
Kozarmisleny SE |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
HUN D2E
|
Dafuji cloth MTE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D2E
|
Kazincbarcika |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Slavia Sofia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|