Thông tin
Nagoya Grampus Eight
Contract Period:
18
- Nhật BảnQuốc gia
-
37AGE
05/03/1989
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nhật Bản
-
J. League Cup
-
Cúp Nhật Bản
-
AFC Champions League
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
Giao hữu quốc tế
-
EAFF E-1 Football Championship
-
26
-
25
-
24
-
23
-
22
-
21
-
20
-
19
-
18
-
17
-
16
-
15
-
14
-
25
-
25
-
24
-
23
-
22
-
21
-
20
-
20
-
19-21
-
19
-
19
-
18
-
17
-
16
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D1
|
FC Machida Zelvia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
V-Varen Nagasaki |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Shonan Bellmare |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JE Cup
|
Sanfrecce Hiroshima |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JE Cup
|
Tokyo Verdy |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Albirex Niigata |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Urawa Red Diamonds |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Sanfrecce Hiroshima |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
FC Tokyo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Kawasaki Frontale |
0 |
0 |
0 |
0
1
|