Thông tin
Stromsgodset
Contract Period:
22
- Na UyQuốc gia
-
31AGE
12/02/1995
- -Vị trí
- 172 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.45 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Na Uy
-
VĐQG Na Uy
-
VĐQG Thụy Điển
-
26
-
25
-
25
-
24
-
23
-
22
-
21
-
19
-
18
-
17
-
16
Thống kê cầu thủ
- 10/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 29/30GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 29/29GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/24GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/16GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/27GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/29GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/25GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0.04
0.08
Thẻ phạt
- 0.44(0.08)Sút bóng
(OT)
- 38.12(29.28)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.92Chuyền bóng quan trọng
- 3.36Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.36Rê bóng
- 1.6Bị phạm lỗi
- 0.8Phạm lỗi
- 1.24Cắt bóng
- 0.32Cản bóng
- 0.8Đánh đầu
- 1.2Sai lầm
- 2.08Tắc bóng
- 0.2Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 18/21GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.24
Thẻ phạt
- 0.19(0.05)Sút bóng
(OT)
- 11.76(8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 1.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.24Rê bóng
- 0.48Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.19Đánh đầu
- 0.19Sai lầm
- 1.14Tắc bóng
- 0.24Bẫy việt vị
- 0.29Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
NOR AL
|
Stabaek |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
AIK Solna |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
Bodo Glimt |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
KFUM Oslo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Valerenga |
1 |
0 |
0 |
0
0
|