Thông tin
FC Tokyo
Contract Period:
42
- Nhật BảnQuốc gia
-
27AGE
08/12/1999
- -Vị trí
- 173 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nhật Bản
-
J. League Cup
-
Cúp Nhật Bản
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
26
-
25
-
24
-
23
-
25
-
25
-
24
-
24
-
23
-
22
-
21
Thống kê cầu thủ
- 12/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.63(0.21)Sút bóng
(OT)
- 30.53(22.16)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.53Chuyền bóng quan trọng
- 1.63Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.26Rê bóng
- 0.26Bị phạm lỗi
- 0.79Phạm lỗi
- 1.26Cắt bóng
- 0.16Cản bóng
- 0.26Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.63Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.05Đánh đầu thành công
- 18/27GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.67(0.22)Sút bóng
(OT)
- 42.15(32.85)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.85Chuyền bóng quan trọng
- 2.37Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.48Rê bóng
- 0.37Bị phạm lỗi
- 0.7Phạm lỗi
- 1.41Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.15Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.22Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.89Đánh đầu thành công
- 7/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.22Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.89(0.22)Sút bóng
(OT)
- 47.33(40.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.44Chuyền bóng quan trọng
- 2.56Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.78Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 1.11Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.44Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.56Đánh đầu thành công
- 3/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.29(0)Sút bóng
(OT)
- 22.14(17.29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.57Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.43Phạm lỗi
- 0.71Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.71Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.43Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/21GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 33/35GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D1
|
Cerezo Osaka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Cerezo Osaka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Okayama FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JE Cup
|
Toyo University |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Nagoya Grampus Eight |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Shimizu S-Pulse |
0 |
0 |
0 |
0
1
|