Thông tin
FC Tokyo
Contract Period:
18
- Nhật BảnQuốc gia
-
33AGE
16/08/1993
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nhật Bản
-
J. League Cup
-
Cúp Nhật Bản
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
EAFF E-1 Football Championship
-
VĐQG Nga
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
Giao hữu quốc tế
-
AFC Champions League
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
26
-
25
-
22
-
20
-
19
-
18
-
17
-
16
-
15
-
25
-
25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21
-
21
-
20-21
-
20
-
20
-
20
-
19-21
-
19
-
19
-
18-19
-
18
-
17
-
16
-
16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D1
|
Tokyo Verdy |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
FC Machida Zelvia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Mito Hollyhock |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Kashiwa Reysol |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Avispa Fukuoka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JE Cup
|
Urawa Red Diamonds |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Kyoto Sanga |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Cerezo Osaka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN LC
|
Omiya Ardija |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Okayama FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|