Thông tin
Red Bull Salzburg
Contract Period:
27
- Bosnia & Herzegovina,ĐứcQuốc gia
-
19AGE
21/09/2007
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 65 kgCân nặng
- £15 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Áo
-
Giao hữu
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Áo
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
25-26
-
26
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
Thống kê cầu thủ
- 22/28GS/GP
- 0.32(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.25)Sút bóng
(OT)
- 23(17.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.25Chọc khe
- 2.5Rê bóng
- 1.5Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.5Đánh đầu
- 0.75Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 6.5(6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.25Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.75Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 4/7GS/GP
- 0.29(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2.43(0.71)Sút bóng
(OT)
- 23(19)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.71Chuyền bóng quan trọng
- 0.43Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.14Chọc khe
- 2Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.29Đánh đầu
- 1.43Sai lầm
- 0.71Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 2/7GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.29Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 2(1)Sút bóng
(OT)
- 16.71(14.71)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.43Chuyền bóng quan trọng
- 0.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.29Rê bóng
- 1.43Bị phạm lỗi
- 0.71Phạm lỗi
- 0.14Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 0.71Sai lầm
- 0.71Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
World Cup
|
Qatar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
TSV Hartberg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
Austria Wien |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
Austria Wien |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
LASK Linz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Basel |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Rakow Czestochowa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
Wolfsberger AC |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
WSG Wattens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
Austria Wien |
1 |
0 |
0 |
0
0
|