Thông tin
Bandirmaspor
Contract Period:
-
27
- Thổ Nhĩ KỳQuốc gia
-
29AGE
24/06/1997
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 35/35GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/19GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.21(0.16)Sút bóng
(OT)
- 15.74(12.11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.21Chuyền bóng quan trọng
- 0.79Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 0.16Rê bóng
- 0.37Bị phạm lỗi
- 0.32Phạm lỗi
- 0.63Cắt bóng
- 0.21Cản bóng
- 0.21Đánh đầu
- 0.26Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0.16Bẫy việt vị
- 0.74Đánh đầu thành công
- 16/24GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.58(0.21)Sút bóng
(OT)
- 21.67(16.83)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 1.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.21Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 0.54Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 0.63Sai lầm
- 1.25Tắc bóng
- 0.13Bẫy việt vị
- 0.79Đánh đầu thành công
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.25Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.25(0)Sút bóng
(OT)
- 17.25(10.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1.75Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.25Tắc bóng
- 0.5Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 19/27GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.44(0.04)Sút bóng
(OT)
- 23.15(17.26)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.48Chuyền bóng quan trọng
- 0.78Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.07Rê bóng
- 0.48Bị phạm lỗi
- 1.15Phạm lỗi
- 0.96Cắt bóng
- 0.15Cản bóng
- 0.41Đánh đầu
- 0.81Sai lầm
- 1.15Tắc bóng
- 0.11Bẫy việt vị
- 1.11Đánh đầu thành công
- 4/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.4
Thẻ phạt
- 0.2(0.2)Sút bóng
(OT)
- 29.4(26.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.8Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 1.2Phạm lỗi
- 1.6Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0.4Sai lầm
- 1.6Tắc bóng
- 0.2Bẫy việt vị
- 1.2Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TFF 1. Lig
|
Sivasspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Manisa BB Spor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Sakaryaspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Sariyer |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
76 Igdir Belediye spor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Rizespor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|