Thông tin
Zrinjski Mostar
Contract Period:
50
- Bosnia & HerzegovinaQuốc gia
-
30AGE
06/01/1996
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bosnia & Herzegovina
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
VĐQG Đan Mạch
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
23-24
-
19-20
-
18-19
Thống kê cầu thủ
- 13/23GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 2.43(1.65)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.04Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.09Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.04Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.04Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 8(5.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.83Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.17Đánh đầu thành công
- 3/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/20GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BOS Cup
|
Radnik Bijeljina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BOS PL
|
FK Sarajevo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Rakow Czestochowa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BOS PL
|
NK Siroki Brijeg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Mainz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Slovan Bratislava |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Entai Ravi Tucci |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BOS PL
|
FK Sarajevo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BOS PL
|
Sloboda |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BOS Cup
|
FK Sarajevo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|