Thông tin
Shelbourne
Contract Period:
23
- ScotlandQuốc gia
-
26AGE
31/08/2000
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £0.28 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ireland
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
VĐQG Scotland
-
26
-
25
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 15/16GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 1.75(0.38)Sút bóng
(OT)
- 39.38(32.63)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.44Chuyền bóng quan trọng
- 2.63Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.88Bị phạm lỗi
- 0.63Phạm lỗi
- 0.75Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.88Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.38Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 29/34GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.15Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0.15)Sút bóng
(OT)
- 12.41(10.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.32Chuyền bóng quan trọng
- 0.65Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.03Rê bóng
- 0.38Bị phạm lỗi
- 0.24Phạm lỗi
- 0.12Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.15Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.56Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.12Đánh đầu thành công
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.88(0.13)Sút bóng
(OT)
- 7(5.38)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 0.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.38Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.13Đánh đầu thành công
- 7/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.36(0.27)Sút bóng
(OT)
- 22.27(16.45)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.91Chuyền bóng quan trọng
- 1.27Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.18Rê bóng
- 0.45Bị phạm lỗi
- 0.27Phạm lỗi
- 0.82Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.18Đánh đầu
- 0.55Sai lầm
- 0.82Tắc bóng
- 0.09Bẫy việt vị
- 0.45Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
IRE PR
|
St. Patricks |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Dundalk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
Shamrock Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Sligo Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Shamrock Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Drogheda United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
NK Publikum Celje |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Bohemians |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
Shamrock Rovers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRFAIC
|
St. Patricks |
0 |
0 |
0 |
0
1
|