Thông tin
Al Nasr Dubai
Contract Period:
20
- Colombia,United Arab EmiratesQuốc gia
-
28AGE
14/11/1998
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £3.7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG UAE
-
VĐQG Ý
-
VĐQG Colombia
-
25-26
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
19
-
18
Thống kê cầu thủ
- 2/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.4Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.2)Sút bóng
(OT)
- 11.2(9.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.8Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.2Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 0.4Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.6Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.8Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
- 23/35GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.83(0.2)Sút bóng
(OT)
- 19.71(14.97)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.8Chuyền bóng quan trọng
- 0.54Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.11Chọc khe
- 1.43Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.97Phạm lỗi
- 0.29Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 1.54Đánh đầu
- 1.71Sai lầm
- 2.09Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.49Đánh đầu thành công
- 12/23GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0.04
0.09
Thẻ phạt
- 0.91(0.48)Sút bóng
(OT)
- 15.7(11.96)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.43Chuyền bóng quan trọng
- 0.26Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.17Rê bóng
- 1.04Bị phạm lỗi
- 1.57Phạm lỗi
- 0.3Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.65Đánh đầu
- 1.74Sai lầm
- 1.91Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.74Đánh đầu thành công
- 14/29GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.66(0.14)Sút bóng
(OT)
- 10.76(7.76)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.41Chuyền bóng quan trọng
- 0.55Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 1.52Rê bóng
- 1.1Bị phạm lỗi
- 0.69Phạm lỗi
- 0.31Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.86Đánh đầu
- 1.17Sai lầm
- 1.34Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.55Đánh đầu thành công
- 8/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0.08
0.31
Thẻ phạt
- 1.08(0.15)Sút bóng
(OT)
- 24.38(20.46)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.08Chuyền bóng quan trọng
- 0.77Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2.08Rê bóng
- 0.92Bị phạm lỗi
- 1.77Phạm lỗi
- 0.54Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 1.31Đánh đầu
- 1.15Sai lầm
- 1.92Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.23Đánh đầu thành công
- 15/17GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UAE LP
|
Al-Sharjah |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UAE C
|
Al Ain |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UAE C
|
Shabab Al Ahli |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UAE LP
|
Al Wahda |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UAE LP
|
Shabab Al Ahli |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UAE C
|
Al Bataeh |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UAE C
|
Al Bataeh |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UAE LP
|
Ajman Club |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UAE LP
|
Shabab Al Ahli |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UAE LP
|
Baniyas |
2 |
0 |
0 |
0
0
|