Thông tin
FC Lugano
Contract Period:
91
- ĐứcQuốc gia
-
35AGE
03/02/1991
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 85 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
Giao hữu
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
VĐQG Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
UEFA Champions League
-
Giao hữu quốc tế
-
Hạng hai Đức
-
25-26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SUI SL
|
Basel |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Sion |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Servette |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Grasshoppers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Winterthur |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
FC Luzern |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
FC Viktoria Plzen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Koln |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Young Boys |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Zurich |
1 |
0 |
0 |
0
0
|