Thông tin
GD Estoril-Praia
Contract Period:
44
- Togo,PhápQuốc gia
-
24AGE
20/11/2002
- -Vị trí
- 193 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Giao hữu
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
Hạng hai Pháp
-
25-26
-
24-25
-
25
-
23-25
-
23-24
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 19/21GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.24
Thẻ phạt
- 0.43(0.19)Sút bóng
(OT)
- 40.24(34.81)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.19Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.95Phạm lỗi
- 1.14Cắt bóng
- 0.76Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 0.57Sai lầm
- 1.29Tắc bóng
- 0.52Bẫy việt vị
- 2.24Đánh đầu thành công
- 29/29GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.24
Thẻ phạt
- 0.48(0.28)Sút bóng
(OT)
- 41.03(35.31)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.21Chuyền bóng quan trọng
- 1.28Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.83Bị phạm lỗi
- 1.31Phạm lỗi
- 1.48Cắt bóng
- 0.41Cản bóng
- 0.07Đánh đầu
- 0.34Sai lầm
- 1.66Tắc bóng
- 0.59Bẫy việt vị
- 2.79Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/7GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POR D1
|
Santa Clara |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
FC Arouca |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
AVS Futebol SAD |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Desportivo de Tondela |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Vitoria Guimaraes |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Amadora |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
AVS Futebol SAD |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
FC Porto |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPAF
|
Togo |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
POR D1
|
SC Farense |
0 |
0 |
0 |
0
1
|