Thông tin
Etoile Carouge
Contract Period:
33
- Thụy Sĩ,Tây Ban NhaQuốc gia
-
33AGE
11/08/1993
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Thụy Sỹ
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
Europa League
-
UEFA Champions League
-
25-26
-
24-25
-
20-21
-
19-20
-
17-18
Thống kê cầu thủ
- 16/21GS/GP
- 0.19(0.05)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 1.48(0.52)Sút bóng
(OT)
- 24.62(20.43)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.48Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.43Rê bóng
- 1.43Bị phạm lỗi
- 1.38Phạm lỗi
- 0.38Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.81Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.19Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.05Đánh đầu thành công
- 6/9GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/22GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/5GS/GP
- 0.6(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.4Kiến tạo
-
0.2
0.2
Thẻ phạt
- 1.6(0.8)Sút bóng
(OT)
- 17.2(12.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.4Chuyền bóng quan trọng
- 0.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.8Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 1.6Phạm lỗi
- 0.4Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.8Đánh đầu
- 2.4Sai lầm
- 1.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
- 1/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 5.6(4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 0.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.2Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 0.4Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SUI CL
|
Bellinzona |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SUI CL
|
FC Rapperswil-Jona |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
Aarau |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
Yverdon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI CL
|
FC Rapperswil-Jona |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI CL
|
Stade Nyonnais |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
Vaduz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
Bellinzona |
1 |
0 |
0 |
0
0
|