Kevin Carlos Omoruyi Benjamin info
Thông tin
- Tây Ban Nha,NigeriaQuốc gia
-
25AGE
10/04/2001
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 98 kgCân nặng
- £4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
Hạng hai Pháp
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
Cúp Pháp
-
Europa League
-
Cúp Thụy Sĩ
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 9/23GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.96(0.3)Sút bóng
(OT)
- 7.13(4.96)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 0.09Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.09Rê bóng
- 0.7Bị phạm lỗi
- 1.26Phạm lỗi
- 0.04Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.65Đánh đầu
- 1.3Sai lầm
- 0.09Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.26Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 2(0)Sút bóng
(OT)
- 3.5(2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.5Đánh đầu thành công
- 7/8GS/GP
- 0.25(0.13)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2.5(0.88)Sút bóng
(OT)
- 11.63(8.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.63Rê bóng
- 1.5Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.13Đánh đầu
- 2.25Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.88Đánh đầu thành công
- 22/34GS/GP
- 0.38(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/11GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D1
|
Angers SCO |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRAC
|
Lorient |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Paris FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
SC Freiburg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Fenerbahce |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Le Havre |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Young Boys |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Villarreal |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
FC Rapperswil-Jona |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Young Boys |
1 |
0 |
0 |
0
0
|