Kevin Castaneda Vargas info
Thông tin
Club Tijuana
Contract Period:
-
10
- MexicoQuốc gia
-
27AGE
28/10/1999
- -Vị trí
- 170 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £3 TriệuGiá trị ước tính
-
Mexico Liga MX
-
Giao hữu quốc tế
-
NCAL Cup
-
MLS ASG
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
26
-
25
-
25
-
24
Thống kê cầu thủ
- 35/37GS/GP
- 0.35(0.11)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.19Kiến tạo
-
0
0.16
Thẻ phạt
- 2.57(1)Sút bóng
(OT)
- 33.49(27.41)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.97Chuyền bóng quan trọng
- 2.57Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.59Rê bóng
- 1.54Bị phạm lỗi
- 0.54Phạm lỗi
- 0.43Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 0.84Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.78Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.16Đánh đầu thành công
- 28/34GS/GP
- 0.24(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.12Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.06(0.38)Sút bóng
(OT)
- 18.15(14.91)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.59Chuyền bóng quan trọng
- 0.97Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 0.38Bị phạm lỗi
- 0.18Phạm lỗi
- 0.26Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.35Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.29Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.12Đánh đầu thành công
- 13/30GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/29GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/24GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 3(1.67)Sút bóng
(OT)
- 22.67(20)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2.67Chuyền bóng quan trọng
- 3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MEX D1
|
FC Juarez |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MEX D1
|
Tigres UANL |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Necaxa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Club Leon |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
MEX D1
|
Atlas |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Mazatlan FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MEX D1
|
Puebla |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Monterrey |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Panama |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Queretaro FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|