Thông tin
FC Den Bosch
Contract Period:
6
- Curacao,Hà LanQuốc gia
-
27AGE
11/11/1999
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Hà Lan
-
FIFA Series
-
Cúp QG Hà Lan
-
VĐQG Hà Lan
-
Giao hữu quốc tế
-
25-26
-
26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
23
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 34/36GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 1.06(0.39)Sút bóng
(OT)
- 42.83(34.69)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.64Chuyền bóng quan trọng
- 2.53Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 2.28Bị phạm lỗi
- 0.97Phạm lỗi
- 1.19Cắt bóng
- 0.42Cản bóng
- 0.44Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.89Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.94Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 10.5(9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.22
Thẻ phạt
- 0.44(0.22)Sút bóng
(OT)
- 22.78(18.44)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.22Chuyền bóng quan trọng
- 0.22Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.44Rê bóng
- 0.56Bị phạm lỗi
- 0.78Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 1.11Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.44Đánh đầu thành công
- 8/17GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 0.24(0.12)Sút bóng
(OT)
- 17.24(13.94)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.24Rê bóng
- 0.59Bị phạm lỗi
- 0.59Phạm lỗi
- 0.59Cắt bóng
- 0.18Cản bóng
- 0.53Đánh đầu
- 0.41Sai lầm
- 1.59Tắc bóng
- 0.06Bẫy việt vị
- 0.59Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.17(0)Sút bóng
(OT)
- 6(5.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.17Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0.17Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FIFA Series
|
Trung Quốc |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
FC Dordrecht 90 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
VVV Venlo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
Willem II |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
FC Eindhoven |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
VVV Venlo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
MVV Maastricht |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
Emmen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPCA
|
Haiti |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Almere City FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|