Thông tin
Ayr Utd.
Contract Period:
5
- ScotlandQuốc gia
-
33AGE
25/01/1993
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
Scotland Championship
-
VĐQG Ireland
-
VĐQG Scotland
-
22-23
-
14-15
-
25
-
24-25
-
17-18
-
16-17
-
15-16
Thống kê cầu thủ
- 3/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/20GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 1.8(1.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.05Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.1Phạm lỗi
- 0.05Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.05Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 22/23GS/GP
- 0.09(0.04)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 1.04(0.3)Sút bóng
(OT)
- 34.48(24.91)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.52Chuyền bóng quan trọng
- 2.74Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.39Bị phạm lỗi
- 0.48Phạm lỗi
- 0.87Cắt bóng
- 0.83Cản bóng
- 0.04Đánh đầu
- 0.65Sai lầm
- 1.65Tắc bóng
- 0.22Bẫy việt vị
- 5.04Đánh đầu thành công
- 22/24GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 37/37GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 34/34GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SCO CH
|
Greenock Morton |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO BC
|
St. Johnstone |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO CH
|
Raith Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO CH
|
Greenock Morton |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO CH
|
Arbroath |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO CH
|
Partick Thistle |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO CH
|
Greenock Morton |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO LC
|
St. Mirren |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO LC
|
Arbroath |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Waterford United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|