Thông tin
FC Nomme United
Contract Period:
20
- EstoniaQuốc gia
-
27AGE
26/10/1999
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- -Cân nặng
- 0Giá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 16/18GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
EST D1
|
FC Kuressaare |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EST D1
|
FC Kuressaare |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EST D1
|
Trans Narva |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EST D1
|
Paide Linnameeskond |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EST D1
|
Tartu JK Tammeka |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EST CUP
|
FC Flora Tallinn |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Tallinna FC Ararat TTU |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Levadia Tallinn |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EST CUP
|
Harju JK Laagri |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EST D2
|
Tallinna FC Ararat TTU |
1 |
0 |
0 |
0
0
|